将军肚子

jiāng jūn dù zitương quân đỗ tử

Hán Việt: tương quân đỗ tử · Pinyin: jiāng jūn dù zi

Tổng quan

bụng bia (mang tính khen)

Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bụng bia
  • Google Alex v6 bụng phệ

Eng

  • Cihui beer belly (complimentary)

Đức

  • Handedict Bierbauch, Bierplauze

Từ liên quan

Gần nghĩa

将军任期 · 将军政治 · 将军职位 · 将军肚 · 肚子疼 · 肚子痛 · 肚子怨气 · 将军乡