將軍澳 jiāng jūn ào · tương quân úc Hán Việt: tương quân úc · Pinyin: jiāng jūn ào Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 澳 (úc)Pinyinjiāng jūn àoHán Việttương quân úcCấu tạo將 + 軍 + 澳 · tương + quân + úc nghĩa thành phần: tương + quân + úc