將發生 tương phát sanh Hán Việt: tương phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việttương phát sanhCấu tạo將 + 發 + 生 · tương + phát + sanh nghĩa thành phần: tương + phát + sanh Nghĩa EngCihui in the wind