將家子 tương gia tử Hán Việt: tương gia tử Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 家 (gia) + 子 (tử)Hán Việttương gia tửCấu tạo將 + 家 + 子 · tương + gia + tử nghĩa thành phần: tương + gia + tử Nghĩa EngCihui 將家子 iàngjiāzǐ n. descendent of a general