將廢姑興

jiāng fèi gū xīng tương phế cô hưng

Hán Việt: tương phế cô hưng · Pinyin: jiāng fèi gū xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phế) + (cô) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废:废弃;姑:姑且;兴:振兴。想要废弃,姑且先振兴。