將心換心

tương tâm hoán tâm

Hán Việt: tương tâm hoán tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tâm) + (hoán) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 將心換心 iāngxīnhuànxīn f.e. win other people's hearts by one's sincerity