將心比心
tương tâm bỉ tâm
Hán Việt: tương tâm bỉ tâm · Pinyin: jiāng xīn bǐ xīn
Tổng quan
đặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 设身处地地为别人着想。
Eng
- CC-CEDICT to put oneself in sb else's shoes (idiom)
- Cihui 將心比心 iāngxīnbǐxīn f.e. 1. judge another's feelings by one's own 2. be empathic