將恐將懼 jiāng kǒng jiāng jù · tương khủng tương cụ Hán Việt: tương khủng tương cụ · Pinyin: jiāng kǒng jiāng jù Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 恐 (khủng) + 將 (tương) + 懼 (cụ)Pinyinjiāng kǒng jiāng jùHán Việttương khủng tương cụCấu tạo將 + 恐 + 將 + 懼 · tương + khủng + tương + cụ nghĩa thành phần: tương + khủng + tương + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将:又。既恐慌,又害怕。