將成的 tương thành đích Hán Việt: tương thành đích Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việttương thành đíchCấu tạo將 + 成 + 的 · tương + thành + đích nghĩa thành phần: tương + thành + đích Nghĩa EngCihui 將成的 iāngchéng de attr. pre-