將無同 jiāng wú tóng · tương vô đồng Hán Việt: tương vô đồng · Pinyin: jiāng wú tóng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 無 (vô) + 同 (đồng)Pinyinjiāng wú tóngHán Việttương vô đồngCấu tạo將 + 無 + 同 · tương + vô + đồng nghĩa thành phần: tương + vô + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言莫非相同;恐怕相同。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言莫非相同;恐怕相同。