將機就機 jiāng jī jiù jī · tương ki tựu ki Hán Việt: tương ki tựu ki · Pinyin: jiāng jī jiù jī Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 機 (ki) + 就 (tựu) + 機 (ki)Pinyinjiāng jī jiù jīHán Việttương ki tựu kiCấu tạo將 + 機 + 就 + 機 · tương + ki + tựu + ki nghĩa thành phần: tương + ki + tựu + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用顺便的机会。Tân Hoa Tự Điển 1.随机行事。