将来的
tương lai đích
Hán Việt: tương lai đích
Tổng quan
sự đến, sự tới, sắp tới, sắp đến, có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn tương lai, tương lai, (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau, hợp đông về hàng hoá bán giao sau, về sau này, trong t
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sắp tới
Mainland
- Kaggle Zh-Vi coming
Eng
- JMdict future
- JMdict possible
- JMdict potential
- JMdict prospective
ja
- JMdict 将来的(しょうらいてき)