將校呢

tương giáo ni

Hán Việt: tương giáo ni

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (giáo) + (ni)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 將校呢 iàngxiàoní n. a kind of thick woolen fabric M:²kuài/¹pǐ