將水洗水

jiāng shuǐ xǐ shuǐ tương thủy tẩy thủy

Hán Việt: tương thủy tẩy thủy · Pinyin: jiāng shuǐ xǐ shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thủy) + (tẩy) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用清水来清除清水。比喻采取的手段悖谬,必然于事无补。