將相和 jiàng xiàng hé · tương tương hòa Hán Việt: tương tương hòa · Pinyin: jiàng xiàng hé Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 相 (tương) + 和 (hòa)Pinyinjiàng xiàng héHán Việttương tương hòaCấu tạo將 + 相 + 和 · tương + tương + hòa nghĩa thành phần: tương + tương + hòa