將相器 tương tương khí Hán Việt: tương tương khí Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 相 (tương) + 器 (khí)Hán Việttương tương khíCấu tạo將 + 相 + 器 · tương + tương + khí nghĩa thành phần: tương + tương + khí Nghĩa EngCihui 將相器 iàngxiàngqì n. makings of a general or a minister