將腐爛 jiāng fǔ làn · tương hủ lạn Hán Việt: tương hủ lạn · Pinyin: jiāng fǔ làn Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 腐 (hủ) + 爛 (lạn)Pinyinjiāng fǔ lànHán Việttương hủ lạnCấu tạo將 + 腐 + 爛 · tương + hủ + lạn nghĩa thành phần: tương + hủ + lạn