將計就計

jiāng jì jiù jì tương kế tựu kế

Hán Việt: tương kế tựu kế · Pinyin: jiāng jì jiù jì

Tổng quan

gậy ông đập lưng ông (thành ngữ)

Cấu tạo: (tương) + (kế) + (tựu) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gậy ông đập lưng ông (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用对方所用的计策,反过来对付对方。

Eng

  • CC-CEDICT to beat sb at their own game (idiom)
  • Cihui 將計就計 iāngjìjiùjì f.e. beat sb. at their own game