將近

jiāng jìn tương cận

Hán Việt: tương cận · Pinyin: jiāng jìn

Tổng quan

gần như | hầu như | gần tới

Cấu tạo: (tương) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần như | hầu như | gần tới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幾乎接近,快要接近。如:「報考大學聯招的人數將近十萬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (数量等)快要接近~掌灯时分 ㄧ中国有~四千年的有文字可考的历史。

Eng

  • CC-CEDICT almost|nearly|close to
  • Cihui almost; nearly; close to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

快要