將進酒 qiāng jìn jiǔ · tương tiến tửu Hán Việt: tương tiến tửu · Pinyin: qiāng jìn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 進 (tiến) + 酒 (tửu)Pinyinqiāng jìn jiǔHán Việttương tiến tửuCấu tạo將 + 進 + 酒 · tương + tiến + tửu nghĩa thành phần: tương + tiến + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉乐府《铙歌》十八曲之一。Tân Hoa Tự Điển 1.汉乐府《铙歌》十八曲之一。