將門出將
tương môn xuất tương
Hán Việt: tương môn xuất tương · Pinyin: jiàng mén chū jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将门:世代为将帅的人家。指将帅家门出将帅。
Hán Việt: tương môn xuất tương · Pinyin: jiàng mén chū jiàng