將門有將
tương môn hữu tương
Hán Việt: tương môn hữu tương · Pinyin: jiàng mén yǒu jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指将帅门第也出将帅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓将帅家门出将帅。
Eng
- Cihui 將門有將 iàngményǒujiàng f.e. The family of a general is bound to produce more generals.