將…放掉 Tổng quan cho đi, thả ra, buông ra Cấu tạo: 將 (tương) + … + 放 (phóng) + 掉 (điệu)Cấu tạo將 + … + 放 + 掉 Nghĩa ViệtCihui cho đi, thả ra, buông ra