將作監 jiāng zuò jiān · tương tác giam Hán Việt: tương tác giam · Pinyin: jiāng zuò jiān Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 作 (tác) + 監 (giam)Pinyinjiāng zuò jiānHán Việttương tác giamCấu tạo將 + 作 + 監 · tương + tác + giam nghĩa thành phần: tương + tác + giam