將來派 tương lai phái Hán Việt: tương lai phái Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 來 (lai) + 派 (phái)Hán Việttương lai pháiCấu tạo將 + 來 + 派 · tương + lai + phái nghĩa thành phần: tương + lai + phái Nghĩa EngCihui 將來派 iāngláipài n. futurists