將廢姑興 jiāng fèi gū xīng · tương phế cô hưng Hán Việt: tương phế cô hưng · Pinyin: jiāng fèi gū xīng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 廢 (phế) + 姑 (cô) + 興 (hưng)Pinyinjiāng fèi gū xīngHán Việttương phế cô hưngCấu tạo將 + 廢 + 姑 + 興 · tương + phế + cô + hưng nghĩa thành phần: tương + phế + cô + hưng