將成句 tương thành cú Hán Việt: tương thành cú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 成 (thành) + 句 (cú)Hán Việttương thành cúCấu tạo將 + 成 + 句 · tương + thành + cú nghĩa thành phần: tương + thành + cú Nghĩa EngCihui 將成句 iāngchéngjù n. <lg.> pre-sentence