將校呢 tương giáo ni Hán Việt: tương giáo ni Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 校 (giáo) + 呢 (ni)Hán Việttương giáo niCấu tạo將 + 校 + 呢 · tương + giáo + ni nghĩa thành phần: tương + giáo + ni Nghĩa EngCihui 將校呢 iàngxiàoní n. a kind of thick woolen fabric M:²kuài/¹pǐ