將歸操 jiāng guī cāo · tương quy thao Hán Việt: tương quy thao · Pinyin: jiāng guī cāo Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 歸 (quy) + 操 (thao)Pinyinjiāng guī cāoHán Việttương quy thaoCấu tạo將 + 歸 + 操 · tương + quy + thao nghĩa thành phần: tương + quy + thao