將水洗水 jiāng shuǐ xǐ shuǐ · tương thủy tẩy thủy Hán Việt: tương thủy tẩy thủy · Pinyin: jiāng shuǐ xǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 水 (thủy) + 洗 (tẩy) + 水 (thủy)Pinyinjiāng shuǐ xǐ shuǐHán Việttương thủy tẩy thủyCấu tạo將 + 水 + 洗 + 水 · tương + thủy + tẩy + thủy nghĩa thành phần: tương + thủy + tẩy + thủy