將無同

jiāng wú tóng tương vô đồng

Hán Việt: tương vô đồng · Pinyin: jiāng wú tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vô) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示懷疑、揣測的語氣詞,即莫非相同、是否相同。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「戎問曰:『聖人貴名教,老莊明自然,其旨同異?』瞻曰:『將無同。』」