將相器

tương tương khí

Hán Việt: tương tương khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tương) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有為大將宰相的才能,今泛稱能擔當大任的人才。語本《晉書.卷六五.王導傳》:「此兒容貌志氣,將相之器也。」也作「將相具」。

Eng

  • Cihui 將相器 iàngxiàngqì n. makings of a general or a minister