將軍服 jiāng jūn fú · tương quân phục Hán Việt: tương quân phục · Pinyin: jiāng jūn fú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 服 (phục)Pinyinjiāng jūn fúHán Việttương quân phụcCấu tạo將 + 軍 + 服 · tương + quân + phục nghĩa thành phần: tương + quân + phục