將軍炭 jiāng jūn tàn · tương quân thán Hán Việt: tương quân thán · Pinyin: jiāng jūn tàn Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 炭 (thán)Pinyinjiāng jūn tànHán Việttương quân thánCấu tạo將 + 軍 + 炭 · tương + quân + thán nghĩa thành phần: tương + quân + thán