將軍箭 jiāng jūn jiàn · tương quân tiến Hán Việt: tương quân tiến · Pinyin: jiāng jūn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 箭 (tiến)Pinyinjiāng jūn jiànHán Việttương quân tiếnCấu tạo將 + 軍 + 箭 · tương + quân + tiến nghĩa thành phần: tương + quân + tiến