將軍肚

jiāng jūn dù tương quân đỗ

Hán Việt: tương quân đỗ · Pinyin: jiāng jūn dù

Tổng quan

bụng phệ

Cấu tạo: (tương) + (quân) + (đỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bụng phệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子因发胖而形成的向前腆起的腹部(含戏谑意)。

Eng

  • CC-CEDICT potbelly
  • Cihui potbelly