將軍肚

jiāng jūn dùtương quân đỗ

Hán Việt: tương quân đỗ · Pinyin: jiāng jūn dù

Tổng quan

bụng phệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

指男子因发胖而形成的向前腆起的腹部(含戏谑意)。

Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 肚 (đỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bụng phệ
  • Tần suất từ bụng phệ
  • Biên soạn 將軍肚 iāngjūndù n. beer-belly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子因发胖而形成的向前腆起的腹部(含戏谑意)。

Eng

  • Cihui potbelly
  • Tần suất từ 將軍肚 iāngjūndù n. beer-belly

Từ liên quan

Gần nghĩa

將軍肚子 · 將軍 · 將軍任期 · 将军政治 · 将军职位 · 將軍鄉 · 将军令 · 将军府