將門出將 jiàng mén chū jiàng · tương môn xuất tương Hán Việt: tương môn xuất tương · Pinyin: jiàng mén chū jiàng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 門 (môn) + 出 (xuất) + 將 (tương)Pinyinjiàng mén chū jiàngHán Việttương môn xuất tươngCấu tạo將 + 門 + 出 + 將 · tương + môn + xuất + tương nghĩa thành phần: tương + môn + xuất + tương