將門有將

jiàng mén yǒu jiàng tương môn hữu tương

Hán Việt: tương môn hữu tương · Pinyin: jiàng mén yǒu jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (môn) + (hữu) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 將門有將 iàngményǒujiàng f.e. The family of a general is bound to produce more generals.