專修科 zhuān xiū kē · chuyên tu khoa Hán Việt: chuyên tu khoa · Pinyin: zhuān xiū kē Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 修 (tu) + 科 (khoa)Pinyinzhuān xiū kēHán Việtchuyên tu khoaCấu tạo專 + 修 + 科 · chuyên + tu + khoa nghĩa thành phần: chuyên + tu + khoa Nghĩa EngCihui 專修科 huānxiūkē n. special training course