專家證人 chuyên gia chứng nhân Hán Việt: chuyên gia chứng nhân Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 證 (chứng) + 人 (nhân)Hán Việtchuyên gia chứng nhânCấu tạo專 + 家 + 證 + 人 · chuyên + gia + chứng + nhân nghĩa thành phần: chuyên + gia + chứng + nhân Nghĩa EngCihui 專家證人 huānjiā zhèngrén n. expert witness