專屬主權

chuyên chúc chủ quyền

Hán Việt: chuyên chúc chủ quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (chúc) + (chủ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專屬主權 huānshǔ zhǔquán n. exclusive sovereignty