專情地 chuyên tình địa Hán Việt: chuyên tình địa Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 情 (tình) + 地 (địa)Hán Việtchuyên tình địaCấu tạo專 + 情 + 地 · chuyên + tình + địa nghĩa thành phần: chuyên + tình + địa Nghĩa EngCihui with single eye