專技的 chuyên kĩ đích Hán Việt: chuyên kĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 技 (kĩ) + 的 (đích)Hán Việtchuyên kĩ đíchCấu tạo專 + 技 + 的 · chuyên + kĩ + đích nghĩa thành phần: chuyên + kĩ + đích Nghĩa EngCihui 專技的 huānjì de attr. technical