專政

zhuān zhèng chuyên chánh

Hán Việt: chuyên chánh · Pinyin: zhuān zhèng

Tổng quan

chuyên chế

Cấu tạo: (chuyên) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên chế
  • Cihui chuyên chính chuyên chính ☆Làm việc nước một cách độc đáo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.獨攬政權。《漢書.卷八一.張禹傳》:「吏民多上書言災異之應,譏切王氏專政所致。」 2.國家元首有無限權力,可獨斷獨行的政治型態。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即国家政权”。无产阶级专政”、人民民主专政”中的专政”,都是这个意思; 国家政权对敌人采取的镇压的手段、强迫的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển ①即国家政权”。无产阶级专政”、人民民主专政”中的专政”,都是这个意思。②国家政权对敌人采取的镇压的手段、强迫的方法。

Eng

  • CC-CEDICT dictatorship
  • Cihui dictatorship

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

民主