專業圖書館

zhuān yè tú shū guǎnchuyên nghiệp đồ thư quán

Hán Việt: chuyên nghiệp đồ thư quán · Pinyin: zhuān yè tú shū guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư viện chuyên ngành

Đức

  • Handedict Fachbibliothek

Từ liên quan

Gần nghĩa

專業人士 · 專業人才 · 专业学生 · 專業教育 · 專業化生產 · 專業展覽會 · 專業攝影師 · 專業經銷商