專業經銷商

zhuān yè jīng xiāo shāngchuyên nghiệp kinh tiêu thương

Hán Việt: chuyên nghiệp kinh tiêu thương · Pinyin: zhuān yè jīng xiāo shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà phân phối chuyên nghiệp

Đức

  • Handedict Fachhändler

Từ liên quan

Gần nghĩa

專業人士 · 專業人才 · 专业学生 · 專業教育 · 專業化生產 · 專業圖書館 · 專業展覽會 · 專業攝影師