專業展覽會
chuyên nghiệp triển lãm hội
Hán Việt: chuyên nghiệp triển lãm hội · Pinyin: zhuān yè zhǎn lǎn huì
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)
Hán Việt: chuyên nghiệp triển lãm hội · Pinyin: zhuān yè zhǎn lǎn huì
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)