專業學期 zhuān yè xué qī · chuyên nghiệp học kì Hán Việt: chuyên nghiệp học kì · Pinyin: zhuān yè xué qī Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 學 (học) + 期 (kì)Pinyinzhuān yè xué qīHán Việtchuyên nghiệp học kìCấu tạo專 + 業 + 學 + 期 · chuyên + nghiệp + học + kì nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + học + kì