專業學校

chuyên nghiệp học giáo

Hán Việt: chuyên nghiệp học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (nghiệp) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專業學校 huānyè xuéxiào p.w. vocational/specialized school M:¹suǒ