專業村

zhuān yè cūn chuyên nghiệp thôn

Hán Việt: chuyên nghiệp thôn · Pinyin: zhuān yè cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (nghiệp) + (thôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指專門從事某項生產的農村。

Eng

  • Cihui 專業村 huānyècūn p.w. village specializing in production